Đại cương
Nguyên lý quan trọng: di truyền liên quan đến virus → kí chủ
Giết chết tế bào bằng cách: ức chế phiên mã tạo protein của ký chủ → sự khác biệt giữa nhiễm virus & vi khuẩn:
- Vi khuẩn: ồ ạt hơn, đùng đùng đùng
- Virus: nhẹ nhàng hơn, biểu hiện thường ít rõ ràng
So sánh Trôi kháng nguyên và Chuyển đổi kháng nguyên
| Đặc điểm | Trôi kháng nguyên (Antigenic drift) | Chuyển đổi kháng nguyên (Antigenic shift) |
|---|---|---|
| Cơ chế | Đột biến điểm nhỏ trong gen mã hóa kháng nguyên bề mặt (HA, NA) | Tái tổ hợp hoặc trao đổi đoạn gen giữa 2 chủng virus cúm khác nhau |
| Mức độ thay đổi | Nhỏ, dần dần | Lớn, đột ngột |
| Loại virus xảy ra | Cả Influenza A và B | Chỉ Influenza A |
| Tần suất | Xảy ra thường xuyên, liên tục | Xảy ra hiếm, theo chu kỳ dài |
| Hậu quả dịch tễ | Gây dịch địa phương, dịch nhỏ hằng năm (seasonal flu) | Gây đại dịch toàn cầu (pandemic) |
| Ví dụ | Thay đổi nhẹ trong cúm mùa hằng năm | Hình thành chủng mới như H1N1 (cúm lợn), H5N1 (cúm gia cầm) |
| Khả năng miễn dịch bị vượt qua | Một phần (miễn dịch cũ vẫn còn tác dụng phần nào) | Hầu như hoàn toàn mất miễn dịch bảo vệ |
Interferon
HPV:
- Xét nghiệm ở phụ nữ sử dụng phương pháp nào
Virus đậu mùa (Variola)
Lây qua đường hô hấp, chủ yếu vào mùa đông
Người là kí chủ duy nhất
Vaccine:
- Virus đậu vaccine: mất độc tính
- Virus đậu mùa: còn tính độc
Có chung KN nucleoprotein giữa virus lên nhiễm trên người và động vật
Nhiễm một lần là chống tái nhiễm hoàn toàn (nhiễm 1 loài và chống lại được cả họ)
Herpesvirus (bệnh thuỷ đậu, zona)
Varicella gây bệnh thuỷ đậu → ẩn trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thích hợp thì thành Zoster gây bệnh Zời leo
Vaccine hiệu quả ngừa thuỷ đậu
Adenovirus
Sức đề kháng chống lại virus này tương đối bền vững (không có màng bọc)
Gây bệnh: viêm mắt, đường hô hấp... nhưng không gây nguy hiểm đến tính mạnh
Vaccine: chỉ dùng khi có nguy cơ lây lan mà thôi
Hepadnvirus (HBV)
Gây bệnh viêm gan B, tính KN:
- HBsAg (s: surface): có là đang bị nhiễm HBV → bề mặt/trong máu
- HBcAg (c: core) chỉ hiện hiện trong tế bào gan
- HBeAg (KN hoà tan): các enzyme (VD: DNA pol), cả trong máu → sao chép mạnh, virus hoạt động mạnh, lây lan mạnh
⇒ Phát hiện các KN trên hay các KT chống lại nó cũng có ý nghĩa tương tự
- Anti-HBe: không còn là nguồn lây mạnh
- Anti-HBs: nhiễm rồi khỏi/chích ngừa (phân biệt với nhau nhờ Anti-HBc total)
- Anti-HBc total (cả IgM và IgG): đã/đang nhiễm
- Anti-HBc IgM: đang nhiễm (IgM tồn tại ngắn)
Genome dạng vòng, trong 7 genotype thì có A, B, C dễ ung thư gan
Vaccine tái tổ hợp, kích thí
Virus khác
Parvoviruses gây bệnh cho người: virus B19
Đáp ứng MD chống lại vi khuẩn
INF-α: Do TB đã bị nhiễm virus tiết ra → ức chế sự nhân lên của virus
- Kích hoạt: protein ức chế dịch mã và RNAse
- Ức chế giai đoạn tổng hợp protein
HIV
Test nhanh giúp xác định
Giai đoạn cửa sổ
- Ngày 10: PCR
- Ngày 14 - 20: test nhanh